|
TT
|
Các công trình/Project
|
Năm
Year
|
Địa điểm
Location
|
Số lượng
(m2)
Area
|
|
1
|
Koei Manufacturing Ltd.
|
2005
|
Khu Công nghiệp Nội Bài - Hà nội
|
2.500
|
|
2
|
Nhà máy Ahashi
|
2005
|
Khu Công nghiệp Nội Bài - Hà nội
|
600
|
|
3
|
Nhà kho Công ty Honda Vietnam
|
2005
|
Phúc yên - Vĩnh phúc
|
4.900
|
|
4
|
Nhà kho
|
2005
|
Khu Công nghiệp Tân Hồng - Bắc ninh
|
18.400
|
|
4
|
Nhà máy KAYABA
|
2005
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
14.800
|
|
5
|
Nhà máy MATSUO
|
2005
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
4.200
|
|
6
|
Nhà máy Suncall Tecnology
|
2005-2006
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
6.200
|
|
7
|
Nhà máy Summit Auto Alliance
|
2006
|
Khu Công nghiệp Nội Bài - Hà nội
|
8.200
|
|
8
|
Nhà máy Tokyo Micro
|
2006
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
3.000
|
|
9
|
Nhà máy Sumitomo Rental No. 15
|
2005-2006
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
2.500
|
|
10
|
Nhà máy Sumitomo Rental No.16
|
2006
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
2.500
|
|
11
|
Trung tâm trưng bày và đào tạo Honda
|
2006
|
Phúc yên – Vĩnh phúc
|
4.500
|
|
12
|
Nhà máy Sumiden Vietnam
|
2006
|
Khu Công nghiệp Đại an – Hải dương
|
6.300
|
|
13
|
Nhà máy Nakashima
|
2006
|
Khu Công nghiệp Normura – Hải phòng
|
4.800
|
|
14
|
Nhà máy Sumidenso 2C
|
2006
|
Khu Công nghiệp Đại an – Hải dương
|
16.200
|
|
15
|
Nhà máy Pentax Việt nam
|
2006
|
Khu Công nghiệp Sài đồng - Hà nội
|
8.500
|
|
16
|
Nhà máy Nidec Nissin
|
2006
|
Khu Công nghiệp Nội Bài - Hà nội
|
600
|
|
17
|
Nhà máy Nissei Electric
|
2006
|
Khu công nghiệp Quang minh – V Phúc
|
4.900
|
|
18
|
Nhà máy Korg
|
2006
|
Khu Công nghiệp Normura – Hải phòng
|
4.200
|
|
19
|
Nhà máy Nippon Kronpo
|
2006
|
Khu Công nghiệp Nội Bài - Hà nội
|
3.800
|
|
20
|
Nhà máy Mitsuwa Plast
|
2006
|
Khu công nghiệp Quế võ – Bắc ninh
|
6.200
|
|
21
|
Nhà máy Koruda Kagaku
|
2006-2007
|
Khu Công nghiệp Phúc điền – Hải dương
|
8.500
|
|
22
|
Nhà máy Fujikura Composite
|
2007
|
Khu Công nghiệp Normura – Hải phòng
|
21.500
|
|
23
|
Nhà máy Sumidenso Phase 3
|
2007
|
Khu Công nghiệp Đại an – Hải dương
|
22.000
|
|
24
|
Nhà máy DENSO Thăng long
|
2007
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
7.500
|
|
25
|
Nhà máy Aiden Vietnam
|
2007
|
Khu công nghiệp Nam sách – Hải dương
|
14.800
|
|
26
|
Nhà máy Coilcrafe
|
2007
|
Khu Kinh tế mở Chu lai
|
6.000
|
|
26
|
Nhà máy Chiyoda Vietnam
|
2007
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
4.500
|
|
27
|
Nhà máy Sumitomo Rental No. 17
|
2007
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
2.500
|
|
28
|
Nhà máy Sumitomo Rental No. 18
|
2007
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
2.500
|
|
29
|
Nhà máy Sumitomo Rental No. 19
|
2007
|
Khu Công nghiệp Thăng Long - HN
|
2.500
|
|
30
|
Nhà máy Koei Manufacturing
|
2008
|
Khu CN Nội Bài
|
12.000
|
|
31
|
Nhà máy Tenma Việt nam
|
2008
|
KCN Quế võ – Bắc ninh
|
32.000
|
|
33
|
Nhà máy Piaggo Vietnam
|
2008
|
KCN Bình xuyên – Vĩnh phúc
|
30.000
|
|
34
|
Nhà máy cho thuê Sumitomo 21
|
2008
|
KCN Thăng Long
|
3.000
|
|
35
|
Nhà máy INAMOTO
|
2008
|
KCN Nam sách – Hải dương
|
15.000
|
|
36
|
Nhà máy Nippon Kronpo 2
|
2008
|
KCN Nội bài –Hà nội
|
12.000
|
|
37
|
Sumitomo Heavy Industries
|
2008
|
KCN Thang long - Hanoi
|
29.000
|
|
38
|
Provision Vietnam
|
2008
|
KCN Noi bai - Hanoi
|
2.500
|
|
39
|
Hamagasu Vietnam
|
2008
|
KCN Noi bai - Hanoi
|
2.800
|
|
40
|
Sumitomo Rental Factory
|
2008
|
KCN Thang long - Hanoi
|
2.200
|
|
41
|
Muto Arch Factory
|
2008
|
KCN Quang minh
|
3.000
|
|
42
|
Ximăng Cẩm phả Vinaconex
|
2008
|
Cẩm phả
|
136.000
|
|
43
|
Ximăng Bỉm sơn – Tổng cty xi măng
|
2009
|
Bỉm sơn
|
43.000
|
|
44
|
HONDA oto
|
2009
|
Vĩnh phúc
|
40.000
|
|
45
|
Nhà thi đấu Paragames Hải phòng
|
2009
|
Hải phòng
|
6.000
|
|
46
|
Ximăng Bút sơn
|
2009
|
Hà nam
|
82.000
|
|
47
|
Ximăng Hoàng thạch
|
2009
|
Hải dương
|
32.000
|